Tìm Món Trang Sức
Hoàn Hảo Cho Bạn

Chúng tôi sẽ giúp bạn lựa chọn hình dạng đá, loại kim loại và kích thước phù hợp nhất. Hãy cùng khám phá từng bước nhé!

Hình Dạng Đá Nào Thu Hút Bạn Nhất?

Mỗi hình dạng đá quý mang một vẻ đẹp và phong cách riêng biệt. Hãy tìm hiểu để chọn được viên đá phù hợp với cá tính của bạn.

Hướng dẫn chọn hình dạng đá quý

Round

Cổ điển · Vượt thời gian

Hình dạng cổ điển nhất, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu qua nhiều thế kỷ. Với 58 giác cắt hoàn hảo, đá tròn cho độ lấp lánh tối đa và phù hợp với mọi phong cách.

Oval

Xu hướng · Thanh lịch

Hình dạng đang rất được ưa chuộng, với diện tích bề mặt lớn tạo cảm giác viên đá to hơn thực tế. Oval giúp ngón tay trông thon dài và thanh thoát hơn.

Marquise

Nổi bật · Độc đáo

Hình dạng đặc biệt đang trở lại mạnh mẽ trong xu hướng trang sức. Hai đầu nhọn kéo dài tạo cảm giác viên đá lớn hơn và vô cùng ấn tượng trên tay.

Pear

Cá tính · Nữ tính

Được yêu thích rộng rãi trên mạng xã hội, hình giọt nước kết hợp giữa oval và marquise. Mỗi chiếc nhẫn gắn đá pear đều trở nên đặc biệt và độc đáo.

Heart

Lãng mạn · Ý nghĩa

Đỉnh cao của sự lãng mạn, được cắt theo tỷ lệ hoàn hảo bởi những nghệ nhân giỏi nhất thế giới. Biểu tượng tình yêu vĩnh cửu và sự chân thành.

Emerald

Sang trọng · Tinh tế

Hiện thân của sự thanh lịch và tinh tế. Giác cắt bậc thang (step-cut) tạo nên hiệu ứng "phòng gương" lộng lẫy, là lựa chọn yêu thích của giới thượng lưu.

Princess

Phổ biến · Hiện đại

Một trong những hình dạng phổ biến nhất, đẹp rạng rỡ trên nhiều kiểu nhẫn khác nhau. Giác cắt brilliant cho độ lấp lánh tuyệt vời trong hình dạng vuông sắc nét.

Radiant

Đa dạng · Rực rỡ

Có tỷ lệ đa dạng từ gần vuông đến chữ nhật. Kết hợp giác cắt bậc thang của emerald với độ rực rỡ của giác cắt brilliant, phù hợp với nhiều phong cách.

Cushion

Mềm mại · Lãng mạn

Sự kết hợp giữa hình tròn và princess với các góc bo mềm mại. Là lựa chọn đặc biệt phổ biến cho nhẫn halo, mang đến vẻ đẹp lãng mạn và cổ điển.

Bạn Thích Loại Kim Loại Nào Nhất?

Kim loại quyết định tông màu và phong cách tổng thể của món trang sức. Hãy chọn loại kim loại phù hợp với tông da và sở thích của bạn.

So sánh các loại kim loại

Vàng Vàng (Yellow Gold)

Cổ điển · Ấm áp · Truyền thống

Màu vàng ấm áp truyền thống, phù hợp với mọi tông da. Vàng vàng là lựa chọn cổ điển nhất, tông ấm giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của da. Số K càng cao, màu vàng càng đậm và rực rỡ.

10K — Sáng nhẹ 14K — Cân bằng 18K — Đậm, sang trọng ★

Vàng Trắng (White Gold)

Hiện đại · Sang trọng · Đa năng

Vẻ ngoài sáng bóng tương tự bạch kim nhưng giá cả phải chăng hơn. Thường được mạ rhodium để tăng độ sáng. Phù hợp với tông da lạnh và rất phổ biến cho nhẫn cầu hôn.

14K — Phổ biến nhất ★ 14K Grade 1 — Cao cấp hơn

Bạc S925 (Sterling Silver)

Phổ biến · Giá tốt · Đa năng

Bạc 925 chứa 92.5% bạc nguyên chất, phần còn lại là hợp kim đồng giúp tăng độ cứng và bền. Màu trắng sáng đẹp, phù hợp với mọi tông da. Lựa chọn phổ biến nhất cho trang sức hàng ngày với mức giá hợp lý.

Vàng Hồng (Rose Gold)

Lãng mạn · Nữ tính · Hiện đại

Tông hồng ấm áp và lãng mạn, được tạo từ hợp kim vàng với đồng. Rose gold rất được yêu thích trong trang sức hiện đại, mang đến vẻ đẹp nữ tính và độc đáo.

10K — Hồng đậm hơn 14K — Hồng ấm, cân bằng ★

Bảng Độ Tinh Khiết Của Vàng

Số K (Karat) càng cao, hàm lượng vàng nguyên chất càng lớn. Hãy chọn mức K phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn.

Bảng độ tinh khiết của vàng
20K 83.3% vàng Rất cao cấp, mềm
18K ★ 75.0% vàng Khuyên dùng — Bền & Đẹp
15K 62.5% vàng Ít phổ biến
14K 58.3% vàng Phổ biến, bền hơn
12K 50.0% vàng Cân bằng vàng & hợp kim
10K 41.7% vàng Bền nhất, giá hợp lý
9K 37.5% vàng Tiết kiệm chi phí
8K 33.3% vàng Hàm lượng vàng thấp nhất

Hướng Dẫn Đo Kích Thước Đúng Cách

Đo kích thước chính xác giúp món trang sức vừa vặn và thoải mái. Bạn hoàn toàn có thể tự đo tại nhà với những dụng cụ đơn giản.

💍

Đo Kích Thước Nhẫn

Cách 1: Dùng dây hoặc giấy

  1. Cắt một đoạn dây hoặc giấy mỏng dài khoảng 10cm
  2. Quấn quanh gốc ngón tay muốn đeo nhẫn (chỗ to nhất)
  3. Đánh dấu điểm giao nhau bằng bút
  4. Duỗi thẳng và đo chiều dài bằng thước (mm)
  5. Đối chiếu với bảng kích thước bên dưới

Cách 2: Dùng nhẫn có sẵn

  1. Chọn nhẫn vừa vặn với ngón tay muốn đeo
  2. Đặt nhẫn lên thước và đo đường kính bên trong (mm)
  3. Đối chiếu với bảng kích thước
Size VNChu vi (mm)Đường kính (mm)Size US
646.114.73.5
747.815.24
849.315.75
950.616.15.5
1051.916.56
1153.116.96.5
1254.417.37
1355.717.77.5
1457.018.18
1558.318.58.5
1659.518.99
1760.819.49.5
1862.119.810

💡 Mẹo đo chính xác

  • Đo vào cuối ngày khi ngón tay hơi nở ra
  • Tránh đo khi tay lạnh hoặc sau khi tập thể dục
  • Đo ít nhất 2-3 lần để có kết quả chính xác
  • Nếu phân vân giữa 2 size, chọn size lớn hơn
📿

Đo Kích Thước Dây Chuyền

Cách đo

  1. Dùng dây mềm hoặc thước dây quấn quanh cổ
  2. Điều chỉnh độ dài theo vị trí bạn muốn dây chuyền rơi xuống
  3. Thêm 2-5cm so với chu vi cổ để thoải mái
  4. Đối chiếu với bảng bên dưới
Kiểu dángĐộ dàiVị trí
Choker35-40cmÔm sát cổ
Princess42-45cmNgay dưới xương quai xanh ★
Matinee50-55cmGiữa ngực
Opera60-70cmDưới ngực
Rope75cm+Thấp, có thể quấn đôi

💡 Lời khuyên

  • Độ dài phổ biến nhất là 42-45cm (Princess)
  • Nếu đeo mặt dây chuyền, chọn dài hơn 3-5cm
  • Dây chuyền có thể điều chỉnh là lựa chọn linh hoạt nhất

Đo Kích Thước Vòng Tay

Cách đo

  1. Dùng thước dây hoặc dây mềm quấn quanh cổ tay
  2. Đo ngay phía trên xương cổ tay (chỗ bạn thường đeo)
  3. Ghi lại chu vi cổ tay
  4. Thêm 1-2cm cho vòng tay ôm vừa, hoặc 2-3cm cho vòng tay lỏng thoải mái
SizeChu vi cổ tayĐộ dài vòng tay
XS13-14cm15-16cm
S14-15cm16-17cm
M15-16cm17-18cm ★
L16-17cm18-19cm
XL17-18cm19-20cm

💡 Mẹo hữu ích

  • Vòng tay lý tưởng có thể luồn 1 ngón tay vào giữa
  • Vòng tay tennis nên ôm vừa hơn vòng tay dây
  • Đo tay thuận (thường to hơn tay còn lại)

Vẫn Chưa Chắc Chắn?

Đừng lo, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn! Hãy liên hệ để được tư vấn miễn phí về hình dạng đá, loại kim loại và kích thước phù hợp nhất.